Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
input routine


noun
a routine that writes from an external source to an internal store
Hypernyms:
utility routine, service routine
Part Holonyms:
input program


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.